Kế hoạch ngành

STT Ngành 5 năm Năm
1 Công nghiệp 5 năm Năm
2 Tài chính 5 năm Năm
3 Nông nghiệp và PTNT 5 năm Năm
4 Tài nguyên và Môi trường 5 năm Năm
5 Xây dựng 5 năm Năm
6 Giao thông vận tải 5 năm Năm
7 Thông tin và Truyền thông 5 năm Năm
8 Khoa học và Công nghệ 5 năm Năm
9 Giáo dục và Đào tạo 5 năm Năm
10 Văn hoá, Thể thao và Du lịch 5 năm Năm
11 Y tế 5 năm Năm
12 Lao động-Thương binh & XH 5 năm Năm
STT Ngành Trung hạn Năm
1 Công nghiệp Trung hạn Năm
2 Tài chính Trung hạn Năm
3 Nông nghiệp và PTNT Trung hạn Năm
4 Tài nguyên và Môi trường Trung hạn Năm
5 Xây dựng Trung hạn Năm
6 Giao thông vận tải Trung hạn Năm
7 Thông tin và Truyền thông Trung hạn Năm
8 Khoa học và Công nghệ Trung hạn Năm
9 Giáo dục và Đào tạo Trung hạn Năm
10 Văn hoá, Thể thao và Du lịch Trung hạn Năm
11 Y tế Trung hạn Năm
12 Lao động-Thương binh & XH Trung hạn Năm