Nông nghiệp

Chỉ tiêu toàn Tỉnh
Chỉ tiêu ĐV tính 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018
Nông nghiệp Tỷ đồng 12719.00 18173.00 19776.00 20118.00 21486.00 22683.00 24526.00 24161.00 25700.00
Chăn nuôi Tỷ đồng 5725.00 8788.00 10277.00 10281.00 9821.00 10325.00 11202.00 11212.00 11800.00
Dịch vụ nông nghiệp Tỷ đồng 365.00 443.00 706.00 528.00 546.00 630.00 737.00 584.00 650.00
Trồng trọt Tỷ đồng 6629.00 8942.00 8793.00 9309.00 11119.00 11729.00 12608.00 12365.00 13250.00
Chỉ tiêu chi tiết
Địa bàn ĐV tính 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018
TP Bắc Giang Tỷ đồng
Huyện Lục Ngạn Tỷ đồng
Huyện Lục Nam Tỷ đồng
Huyện Sơn Động Tỷ đồng
Huyện Yên Thế Tỷ đồng
Huyện Hiệp Hòa Tỷ đồng
Huyện Lạng Giang Tỷ đồng
Huyện Tân Yên Tỷ đồng
Huyện Việt Yên Tỷ đồng
Huyện Yên Dũng Tỷ đồng
Ngoài Huyện Tỷ đồng