Nước máy thương phẩm

Chỉ tiêu toàn Tỉnh
Chỉ tiêu ĐV tính 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018
Nước máy thương phẩm 10.000 m3 5797.00 7117.00 8498.00 9490.00 9872.00 9379.00 10786.00 14000.00 15000.00
Chỉ tiêu chi tiết
Địa bàn ĐV tính 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018
TP Bắc Giang 10.000 m3
Huyện Lục Ngạn 10.000 m3
Huyện Lục Nam 10.000 m3
Huyện Sơn Động 10.000 m3
Huyện Yên Thế 10.000 m3
Huyện Hiệp Hòa 10.000 m3
Huyện Lạng Giang 10.000 m3
Huyện Tân Yên 10.000 m3
Huyện Việt Yên 10.000 m3
Huyện Yên Dũng 10.000 m3
Ngoài Huyện 10.000 m3